Tổng quan — Quản lý dự án IT kiểu Nhật
Trong môi trường công ty IT Nhật Bản, quản lý dự án (プロジェクト管理 / ぷろじぇくとかんり) không chỉ là việc theo dõi tiến độ — mà là một hệ thống tài liệu hóa và quy trình rất chặt chẽ. Bài này giới thiệu cấu trúc thư mục chuẩn thường thấy ở các PJ quy mô vừa đến lớn tại Nhật.
Tại sao cần cấu trúc thư mục rõ ràng?
- 引継ぎ(ひきつぎ) — Bàn giao dự án: Nhật Bản coi trọng việc người kế nhiệm có thể tiếp nhận ngay mà không cần hỏi thêm.
- エビデンス管理(かんり) — Quản lý bằng chứng: Mọi quyết định, thay đổi đều phải có tài liệu làm bằng chứng.
- 監査対応(かんさたいおう) — Đáp ứng kiểm toán: Dự án lớn cần vượt qua audit nội bộ hoặc khách hàng.
Cấu trúc thư mục — Quy mô vừa đến lớn
- 📁 00_プロジェクト管理(ぷろじぇくとかんり)
- 📄 001_提案・契約(ていあん・けいやく)
- 📄 002_プロジェクト計画(けいかく)
- 📄 003_進捗管理(しんちょくかんり)
- 📄 004_会議体(かいぎたい)
- 📄 005_プロジェクト完了(かんりょう)
- 📁 ※※old
- 📁 10_要件定義(ようけんていぎ)
- 📄 101_要求管理(ようきゅうかんり)
- 📄 102_業務要件(ぎょうむようけん)
- 📄 103_システム要件
- 📄 104_移行要件(いこうようけん)
- 📁 ※※old
- 📁 20_調査・リサーチ(ちょうさ)
- 📄 201_市場調査(しじょうちょうさ)
- 📄 202_技術調査(ぎじゅつちょうさ)
- 📄 203_競合分析(きょうごうぶんせき)
- 📁 ※※old
- 📁 30_設計(せっけい)
- 📄 301_基本設計(きほんせっけい)
- 📄 302_詳細設計(しょうさいせっけい)
- 📄 303_インフラ設計
- 📁 ※※old
- 📁 40_開発(かいはつ)
- 📁 401_ソースコード
- 📁 フロントエンド
- 📁 バックエンド
- 📁 データベース
- 📄 402_ライブラリ・フレームワーク
- 📄 403_開発環境構築(かんきょうこうちく)
- 📁 ※※old
- 📁 401_ソースコード
- 📁 50_テスト
- 📄 501_テスト計画(けいかく)
- 📄 502_単体テスト(たんたい)
- 📄 503_結合テスト(けつごう)
- 📄 504_システムテスト
- 📄 505_受入テスト(うけいれ)
- 📄 506_性能テスト(せいのう)
- 📁 ※※old
- 📁 60_リリース
- 📄 601_リリース計画
- 📄 602_展開手順書(てんかいてじゅんしょ)
- 📄 603_運用マニュアル(うんよう)
- 📄 604_利用者マニュアル(りようしゃ)
- 📁 ※※old
- 📁 70_保守・運用(ほしゅ・うんよう)
- 📄 701_障害対応(しょうがいたいおう)
- 📄 702_変更管理(へんこうかんり)
- 📄 703_パフォーマンス監視(かんし)
- 📄 704_セキュリティ管理
- 📁 ※※old
- 📁 80_受領資料(じゅりょうしりょう)
- 📄 801_顧客提供資料(こきゃくていきょう)
- 📄 802_外部システム資料(がいぶ)
- 📁 ※※old
- 📁 90_参考資料(さんこうしりょう)
- 📄 901_標準・ガイドライン
- 📄 902_テンプレート
- 📄 903_外部文書(がいぶぶんしょ)
- 📁 ※※old
- 📁 99_その他(そのた)
Cấu trúc rút gọn — Quy mô nhỏ / PoC / Sprint ngắn
Với dự án ngắn hạn hoặc proof of concept, việc duy trì cấu trúc đầy đủ sẽ tốn chi phí quản lý hơn lợi ích mang lại. Dùng cấu trúc đơn giản hơn:
- 📁 00_プロジェクト管理
- 📄 提案・契約
- 📄 計画・タスク管理
- 📄 会議・進捗報告
- 📁 ※※old
- 📁 10_要件・設計
- 📄 要件定義・要件管理
- 📄 設計資料(基本/詳細/インフラなど)
- 📁 ※※old
- 📁 20_開発
- 📁 ソースコード(フロント/バック/DB)
- 📄 開発環境設定・手順
- 📁 ※※old
- 📁 30_テスト
- 📄 テスト計画・項目
- 📄 テスト結果・レポート
- 📁 ※※old
- 📁 40_リリース
- 📄 リリース手順/展開手順
- 📄 運用・ユーザー向けマニュアル
- 📁 ※※old
- 📁 90_参考資料
- 📄 テンプレート・ガイドライン
- 📄 外部文書・参考リンク
- 📁 ※※old
- 📁 99_その他
Tip: Source code nên để trên GitHub, thư mục
20_開発chỉ cần chứa link repo và hướng dẫn môi trường.
Các bài tiếp theo trong series
| Bài | Nội dung |
|---|---|
| Lập kế hoạch dự án | WBS, スケジュール, 体制図 |
| Quản lý yêu cầu | 要件定義, ヒアリング, 要件変更管理 |
| Quản lý tiến độ | 進捗報告, 課題管理, 会議体 |
| Quản lý rủi ro | リスク洗い出し, 対応策, エスカレーション |
| Tài liệu & báo cáo | ドキュメント管理, 命名規則, バージョン管理 |