Chuyển tới nội dung chính

Lập kế hoạch dự án — プロジェクト計画(けいかく)

Giai đoạn lập kế hoạch là nền tảng của toàn bộ dự án. Ở công ty Nhật, tài liệu kế hoạch thường được chuẩn bị rất kỹ lưỡng trước khi kick-off và phải được khách hàng (顧客 / こきゃく) phê duyệt chính thức.


1. Cấu trúc thư mục 002_プロジェクト計画

  • 📁 002_プロジェクト計画
    • 📄 プロジェクト計画書(けいかくしょ) — Tài liệu kế hoạch tổng thể
    • 📄 WBS(Work Breakdown Structure) — Phân rã công việc
    • 📄 スケジュール表(ひょう) — Bảng lịch trình (Gantt chart)
    • 📄 体制図(たいせいず) — Sơ đồ tổ chức team
    • 📄 役割分担表(やくわりぶんたんひょう) — Bảng phân công vai trò
    • 📄 コミュニケーション計画 — Kế hoạch giao tiếp nội bộ/với KH
    • 📄 リスク管理表(かんりひょう) — Bảng quản lý rủi ro (ban đầu)

2. Tài liệu kế hoạch dự án — プロジェクト計画書

Nội dung cơ bản cần có

項目(こうもく)Nội dung
プロジェクト概要(がいよう)Tóm tắt dự án, mục tiêu, phạm vi
背景・目的(はいけい・もくてき)Lý do thực hiện, kết quả kỳ vọng
スコープ(Scope)Trong phạm vi / ngoài phạm vi
成果物一覧(せいかぶついちらん)Danh sách deliverable
スケジュールMốc thời gian chính (マイルストーン)
体制・役割Ai làm gì, ai chịu trách nhiệm gì
予算(よさん)Ngân sách và cách kiểm soát
リスク・課題Rủi ro đã xác định và cách xử lý
前提条件・制約(せいやく)Điều kiện tiền đề, ràng buộc dự án

3. WBS — 作業分解構造(さぎょうぶんかいこうぞう)

WBS là kỹ thuật phân rã toàn bộ công việc của dự án thành các đơn vị nhỏ có thể quản lý được.

Nguyên tắc làm WBS kiểu Nhật

  1. 階層構造(かいそうこうぞう) — Phân cấp từ Phase → Task → Subtask
  2. 100%ルール — Tổng công việc trong WBS phải bằng 100% phạm vi dự án
  3. 担当者明記(たんとうしゃめいき) — Ghi rõ người phụ trách từng task
  4. 工数見積(こうすうみつもり) — Ước lượng số giờ công (人日 / にんにち)

Ví dụ WBS — Gantt chart

人日(にんにち) = 1 người làm 1 ngày = 1 人日. Ví dụ: task 5 人日 nghĩa là 1 người làm 5 ngày, hoặc 5 người làm 1 ngày.


4. Sơ đồ tổ chức — 体制図(たいせいず)

Đây là tài liệu bắt buộc trong mọi dự án tại Nhật. Nó xác định rõ trách nhiệm của từng bên:

Các vai trò phổ biến

略称(りゃくしょう)Vai trò
PMプロジェクトマネージャー — Quản lý toàn bộ dự án
PLプロジェクトリーダー — Dẫn dắt kỹ thuật
PMOプロジェクトマネジメントオフィス — Bộ phận hỗ trợ quản lý
SEシステムエンジニア — Kỹ sư hệ thống (thiết kế, phân tích)
PGプログラマー — Lập trình viên

5. Bảng phân công vai trò — 役割分担表(RACI)

RACI Matrix là công cụ làm rõ ai chịu trách nhiệm gì:

記号意味Giải thích
RResponsible(レスポンシブル)Người thực hiện trực tiếp
AAccountable(アカウンタブル)Người chịu trách nhiệm cuối cùng
CConsulted(コンサルテッド)Người cần hỏi ý kiến
IInformed(インフォームド)Người cần được thông báo

6. Phê duyệt tài liệu — 承認フロー(しょうにんふろー)

Một đặc thù rất quan trọng ở Nhật là ハンコ文化(ぶんか) — văn hóa đóng dấu/ký tên phê duyệt. Tài liệu kế hoạch thường phải qua các bước:

Khi tài liệu đã 確定(かくてい) — được chốt, mọi thay đổi sau đó đều cần làm thủ tục 変更管理(へんこうかんり) — quản lý thay đổi chính thức.


Checklist — Hoàn thành giai đoạn lập kế hoạch

  • プロジェクト計画書 đã được khách hàng phê duyệt
  • WBS đã phân rã đến mức có thể ước lượng 工数
  • Gantt chart (スケジュール表) đã xác định đủ マイルストーン
  • 体制図 đã có đủ thông tin liên lạc của tất cả thành viên
  • Rủi ro ban đầu đã được liệt kê vào リスク管理表
  • Kênh giao tiếp (コミュニケーション計画) đã được thống nhất